Hungary - Anh

tapasztalt

B1 Hungary
veteran
B1
1
Mẫu sử dụng:
tapasztalt + főnév; tapasztalt vmiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very experienced in a field
Chủ đề
experience |expertise |work |skill |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a lot of experience in a particular job, activity, or situation, usually over many years.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký