tapasztalt
B1
Hungary
veteran
B1
1
veteran
B2
Mẫu sử dụng:
tapasztalt + főnév; tapasztalt vmiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very experienced in a field
Chủ đề
experience
|expertise
|work
|skill
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a lot of experience in a particular job, activity, or situation, usually over many years.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.