Hungary - Anh

tapétáz

B1 Hungary
paper
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
tapétáz vmit; kitapétáz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cover surface with paper/wallpaper
Chủ đề
decorating |wallpaper |home_improvement |covering |surface |housing |daily_life
Định nghĩa

To cover the walls or another surface with wallpaper or sheets of decorative or protective paper.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký