Hungary - Anh

táplálás

B1 Hungary
nourishment
DANH TỪ B1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi táplálása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
process of providing nutrition
Chủ đề
feeding |nutrition |care |medicine |child_care |agriculture |health |food_drink |core_vocabulary
Định nghĩa

The act or process of providing food and nutrients that support life, growth, and health.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký