Hungary - Anh

táplálék után kutat

B2 Hungary
forage
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
[élőlény] táplálék/élelem után kutat (vhol)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
search widely for food or supplies
Chủ đề
food_search |survival |wildlife |resource_gathering |nature |daily_life
Định nghĩa

To search widely in order to find food, especially in the wild, or other necessary supplies.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký