Hungary - Anh

tapsolás

B1 Hungary
clap
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sound or act of clapping
Chủ đề
applause |approval |gesture |sound |performance |daily_life |social
Định nghĩa

The act of bringing your hands together, or the sound it makes, especially as a sign of approval.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký