tapsolás
B1
Hungary
clap
DANH TỪ
B1
2
clap
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sound or act of clapping
Chủ đề
applause
|approval
|gesture
|sound
|performance
|daily_life
|social
Định nghĩa
The act of bringing your hands together, or the sound it makes, especially as a sign of approval.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.