Hungary - Anh

tápszer

B1 Hungary
formula
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
tápszert kap/iszik; tápszerrel etet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Prepared milk substitute for babies
Chủ đề
baby_care |infant |food |milk |health |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A manufactured food designed to be fed to babies instead of or in addition to breast milk.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký