Hungary - Anh

tárgyi eszköz

C1 Hungary
tangible
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
tárgyi eszköz; többes számban: tárgyi eszközök
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
physical thing or asset
Chủ đề
assets |physical_objects |business |accounting |sports |contrast_intangible |finance |core_vocabulary
Định nghĩa

Something that has physical form and can be touched, especially when considered as a kind of asset or factor, often contrasted with intangible things such as ideas or reputation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký