tárgyi
B2
Hungary
physical
B2
2
physical
B1
Mẫu sử dụng:
tárgyi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Tangible or material
Chủ đề
material
|tangible
|objects
|digital_contrast
|address
|core_vocabulary
|technology
Định nghĩa
Existing in a form that you can touch or see, as opposed to being abstract or digital.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.