Hungary - Anh

tárgyi

B2 Hungary
physical
B2
2
Mẫu sử dụng:
tárgyi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Tangible or material
Chủ đề
material |tangible |objects |digital_contrast |address |core_vocabulary |technology
Định nghĩa

Existing in a form that you can touch or see, as opposed to being abstract or digital.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký