Hungary - Anh

társadalmi rang

C1 Hungary
station
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
magas/alacsony társadalmi rang; vkinek a társadalmi rangja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person's social rank or status
Chủ đề
social_class |status |society |hierarchy |formal |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

A person's social position or rank in society, often related to their job, family background, or class.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký