társalgás
B2
Hungary
converse
DANH TỪ
B2
ARCHAIC
2
converse
C2
Mẫu sử dụng:
társalgás vkivel; társalgás vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an instance of conversation
Chủ đề
conversation
|social_interaction
|speech
|archaic
|communication
|daily_life
Định nghĩa
Conversation or social talk between people.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.