Hungary - Anh

tartja magát valamihez

B2 Hungary
stick, adhere
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
tartja magát vmihez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Continue without quitting
Chủ đề
persistence |commitment |effort |difficulty |education |core_vocabulary
Định nghĩa

To keep doing something, often despite difficulty or boredom.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vmihez tartja magát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
follow rules, beliefs, or standards
Chủ đề
compliance |rules |standards |planning |law |core_vocabulary
Định nghĩa

To act in strict agreement with a rule, law, belief, plan, or standard and not depart from it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký