Hungary - Anh

tartóelem

B2 Hungary
supporter
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valaminek a tartóeleme
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Object that holds something up
Chủ đề
object |structure |physical_support |construction |stability |furniture |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

An object or structure that physically holds, props, or braces another object in place.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký