tartóoszlop
B2
Hungary
upright
DANH TỪ
B2
1
upright
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Vertical structural support
Chủ đề
structure
|support
|construction
|frame
|verticality
|housing
|work
Định nghĩa
A vertical post or rod that is part of a structure or frame.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.