Hungary - Anh

tartós fennállás

C1 Hungary
persistence
DANH TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
vmi tartós fennállása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
continued presence or duration of something
Chủ đề
continuation |duration |conditions |problems |time |core_vocabulary
Định nghĩa

The fact that something continues to exist, happen, or remain for a long time, often longer than expected.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký