Hungary - Anh

tartós vegetatív állapotban lévő ember

C1 Hungary
vegetable
DANH TỪ C1 INFORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person in vegetative state
Chủ đề
medical |brain_injury |consciousness |disability |informal |derogatory |health |body |core_vocabulary
Định nghĩa

A person who is alive but in a state of severe and irreversible brain damage, showing no signs of awareness.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký