Hungary - Anh

tartósít

B1 Hungary
cure
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
élelmiszert sózással/füstöléssel/szárítással tartósít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
preserve meat or fish with salt/smoke
Chủ đề
food_preservation |meat |fish |salt |smoking |food_drink
Định nghĩa

To preserve food, especially meat or fish, by using salt, smoke, sugar, or drying so that it lasts longer.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký