Hungary - Anh

tartószerkezeti

C1 Hungary
structural
C1
2
Mẫu sử dụng:
tartószerkezeti + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to physical framework
Chủ đề
construction |engineering |buildings |load_bearing |safety |damage |housing |technology
Định nghĩa

Relating to the way parts of something are arranged or held together, especially in buildings or other physical objects.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký