Hungary - Anh

tartozik oldalra könyvel

C1 Hungary
debit
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
tartozik oldalra könyvel vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to take money from account
Chủ đề
banking |accounting |payments |deductions |finance |business
Định nghĩa

To record an amount of money as taken from an account, especially in banking or accounting.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký