Hungary - Anh

táskába tesz

A1 Hungary
bag
ĐỘNG TỪ A1
2
Mẫu sử dụng:
valamit táskába tesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put something into a bag
Chủ đề
putting |container |packing |shopping |storage |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To place something inside a bag for carrying or storage.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký