Hungary - Anh

taszító

B2 Hungary
repellant, repulsive
B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
taszító erő/hatás; X-taszító
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tending to push away
Chủ đề
physics |force |materials |surface |technical |separation |science
Định nghĩa

Having the effect of pushing something away or preventing it from coming near or sticking, especially in physical or technical contexts.

B2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tending to repel in physics
Chủ đề
physics |force |interaction |magnetism |science
Định nghĩa

Producing a force that pushes objects away from each other rather than drawing them together.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký