Hungary - Anh

tátja a száját

B1 Hungary
gape
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
tátja a száját; nagyra tátja a száját
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
open your mouth very wide
Chủ đề
mouth |breathing |surprise |yawning |body |health |daily_life
Định nghĩa

To open your mouth wide, for example when yawning, breathing heavily, or showing surprise.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký