tátja a száját
B1
Hungary
gape
ĐỘNG TỪ
B1
1
gape
B2
Mẫu sử dụng:
tátja a száját; nagyra tátja a száját
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
open your mouth very wide
Chủ đề
mouth
|breathing
|surprise
|yawning
|body
|health
|daily_life
Định nghĩa
To open your mouth wide, for example when yawning, breathing heavily, or showing surprise.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.