Hungary - Anh

tátog

B2 Hungary
mouth, mime
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmit tátog; némán tátogja, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
move lips silently
Chủ đề
communication |speech |silence |lip_movement |core_vocabulary
Định nghĩa

To form words with the lips without making audible sounds, often to communicate secretly or when sound is not possible.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmit tátog
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Pretend to sing by lip-syncing
Chủ đề
music |performance |singing |speech |imitation |arts_entertainment
Định nghĩa

To move your lips as if you are singing or speaking, without producing sound, so that it looks as if you are actually doing it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký