tátong
B2
Hungary
gape
ĐỘNG TỪ
B2
1
gape
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
be wide open
Chủ đề
opening
|wide_open
|damage
|appearance
|daily_life
|health
|materials
Định nghĩa
To be open very wide, especially in an unnatural or striking way, like a door, hole, or wound.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.