Hungary - Anh

tavacska

A2 Hungary
pond, mere
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Small still body of water
Chủ đề
water |body_of_water |nature |garden |outdoors |core_vocabulary
Định nghĩa

A small, usually still body of water, natural or artificial, that is smaller than a lake.

DANH TỪ B1 ARCHAIC
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lake or pond (archaic)
Chủ đề
geography |water |nature |archaic |literary
Định nghĩa

An archaic or literary term for a lake or pond.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký