Hungary - Anh

táviratot küld

B2 Hungary
telegram
ĐỘNG TỪ B2 ARCHAIC
1
Mẫu sử dụng:
táviratot küld valakinek / valahová
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
send a telegram to someone
Chủ đề
communication |sending |telegraphy |message |history |technology
Định nghĩa

To send a written message to someone using a telegraph service.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký