Hungary - Anh

távol

A2 Hungary
away, faraway
A2
1
Mẫu sử dụng:
vmitől/vkitől távol; távol van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
At a distance from a place
Chủ đề
distance |location |not_near |spatial_relation |space |travel |core_vocabulary
Định nghĩa

At or to a greater distance from a particular place or location.

B1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
távol; hová? távolra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
at a great distance
Chủ đề
distance |location |direction |places
Định nghĩa

At or to a great distance; far away (often written as two words in modern usage).

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký