Hungary - Anh

távoli rokon

B1 Hungary
cousin
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vkinek a távoli rokona
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
distant family member
Chủ đề
family |kinship |extended_family |people |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

A more distant relative who is not an immediate family member, often used loosely for extended family.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký