Hungary - Anh

távollét

B1 Hungary
absence
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valakinek a távolléte; távolléte alatt; valahonnan való távollét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
state of being away
Chủ đề
attendance |presence |school |workplace |events |daily_life |work
Định nghĩa

The state or condition of being away from a place or not present at an event.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký