Hungary - Anh

távolléti

C1 Hungary
absentee
C1 LEGAL
1
Mẫu sử dụng:
távolléti + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to voting while away
Chủ đề
elections |voting |law |mail_vote |procedure |politics |government
Định nghĩa

Relating to voting when a voter cannot be present at their usual polling place, typically by mail or another approved method.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký