Hungary - Anh

távollévő

B2 Hungary
absentee
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not present; away
Chủ đề
absence |leadership |family |parenting |role |daily_life |work |relationships
Định nghĩa

Not present at a particular place; away from where one is expected to be, typically used before a noun.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký