távozás
B1
Hungary
departure, exit
DANH TỪ
B1
1
departure
B2
Mẫu sử dụng:
távozás (a cégtől/a posztról)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
leaving a job or position
Chủ đề
work
|employment
|organization
|leaving
|business
Định nghĩa
The act of leaving a job, position, or organization.
DANH TỪ
B1
1
exit
B2
Mẫu sử dụng:
távozás vhonnan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
The act of going out or leaving
Chủ đề
leaving
|departure
|performance
|events
|core_vocabulary
Định nghĩa
The action of leaving a place, stage, or situation.
DANH TỪ
B1
2
departure
B1
Mẫu sử dụng:
távozás (vhonnan)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the act of leaving a place
Chủ đề
travel
|transport
|leaving
|schedule
|transportation
Định nghĩa
The act or occasion of leaving a place, especially to begin a journey.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.