taxiutas
B1
Hungary
fare
DANH TỪ
B1
2
fare
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a paying passenger in a taxi
Chủ đề
taxi
|passenger
|paid_service
|transport
|work
|transportation
|travel
|daily_life
Định nghĩa
A person who pays to be taken somewhere in a taxi or similar vehicle.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.