Hungary - Anh

teafű

B1 Hungary
tea
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Dried leaves for making tea
Chủ đề
ingredient |tea_plant |brewing |loose_leaf |food_and_drink |food_drink |core_vocabulary
Định nghĩa

The dried and processed leaves of the Camellia sinensis plant, used for making the beverage tea.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký