Hungary - Anh

tegez

B2 Hungary
quiver
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a container for arrows
Chủ đề
archery |container |arrows |equipment |weaponry |sports |core_vocabulary
Định nghĩa

A long, narrow container used for carrying and holding arrows, usually worn on the back, at the waist, or attached to a bow.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký