Hungary - Anh

tegyük fel

B1 Hungary
suppose, say
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
tegyük fel, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Suggest imagining a situation
Chủ đề
hypothetical |imagination |discussion |condition |communication |education
Định nghĩa

To introduce a hypothetical situation for the sake of discussion or argument.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
tegyük fel, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Use as an example
Chủ đề
hypothetical |example |possibility |discourse_marker |communication |education |core_vocabulary
Định nghĩa

To introduce an example, possibility, or hypothetical situation in speech or writing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký