Hungary - Anh

tehervagon

B2 Hungary
wagon
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Railway vehicle for carrying freight
Chủ đề
rail_transport |freight |vehicle |logistics |technical |transportation |business |work
Định nghĩa

A railway vehicle used for transporting goods or materials, usually not powered itself and pulled by a locomotive; commonly called a goods wagon or freight wagon.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký