Hungary - Anh

tehetséges

B1 Hungary
talented, able
B1
1
Mẫu sử dụng:
tehetséges vmiben/vmihez; tehetséges + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having a natural skill
Chủ đề
ability |talent |education |creativity |sport |work |arts |sports
Định nghĩa

Having a natural ability to do something well, especially in a creative, academic, or athletic area.

B1
2
Mẫu sử dụng:
tehetséges + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Intelligent or competent
Chủ đề
competence |skill |talent |professional_ability |performance |work |education
Định nghĩa

Intelligent, talented, or showing skill in doing something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký