tejgazdaság
B2
Hungary
dairy
DANH TỪ
B2
1
dairy
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
farm or business for milk
Chủ đề
milk
|business
|factory
|farm
|food_production
|food_drink
|work
Định nghĩa
A farm, factory, or business that produces, processes, or sells milk and milk products.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.