Hungary - Anh

tejszínes

B1 Hungary
creamy
B1
2
Mẫu sử dụng:
tejszínes + étel/ital
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
rich, smooth, with cream
Chủ đề
food_drink |dairy |taste |texture |cooking |food_and_drink |daily_life
Định nghĩa

Containing cream or having the rich taste and smoothness associated with cream, especially of food or drink.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký