Hungary - Anh

tejtermék

B1 Hungary
dairy
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
foods made from milk
Chủ đề
food |milk |diet |lactose_intolerance |food_drink |core_vocabulary
Định nghĩa

Milk and food products made from milk, such as cheese, butter, and yogurt, considered together as a type of food.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký