tejtermelő
B2
Hungary
dairy
B2
2
dairy
A2
Mẫu sử dụng:
tejtermelő + gazda/gazdaság
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
related to milk or its products
Chủ đề
milk
|food
|industry
|farming
|animals
|food_drink
|business
|core_vocabulary
Định nghĩa
Relating to milk or milk products, or to the business of producing and selling them.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.