Hungary - Anh

telefonáló

B1 Hungary
caller
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person making a phone call
Chủ đề
telephone |communication |person |daily_life
Định nghĩa

A person who is making a telephone call, especially the person on the other end of the line that you are speaking to or answering.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký