telefonvonal
A2
Hungary
line
DANH TỪ
A2
1
line
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A telephone connection
Chủ đề
telecommunication
|telephone
|connection
|communication
|technology
Định nghĩa
A connection enabling communication by telephone.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.