Hungary - Anh

teljes készlet

B1 Hungary
complement
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
teljes készlet vmiből; vmi teljes készlete
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
full number or amount needed
Chủ đề
quantity |staffing |capacity |crew |work |core_vocabulary
Định nghĩa

The complete number or amount of people or things that is required or allowed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký