Hungary - Anh

teljesen töröl

B1 Hungary
nuke
ĐỘNG TỪ B1 SLANG
2
Mẫu sử dụng:
teljesen töröl valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Erase data or system completely
Chủ đề
computing |data |deletion |reset |systems |slang |technology
Định nghĩa

In computing and internet slang, to delete, wipe, or reset data or a system so that nothing remains.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký