Hungary - Anh

temperálás

C1 Hungary
temperament
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
egyenletes temperálás; más temperálást használ/alkalmaz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
musical tuning adjustment
Chủ đề
music |tuning |instruments |music_theory |arts_entertainment
Định nghĩa

A system of adjusting the tuning of musical instruments to allow them to play in different keys.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký