Hungary - Anh

tempódobás

C1 Hungary
jumper
DANH TỪ C1 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
bedob egy tempódobást
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a basketball jump shot
Chủ đề
basketball |shooting |sport |sports
Định nghĩa

In basketball, a shot taken by a player who jumps into the air and releases the ball at the top of the jump.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký