Hungary - Anh

tenderhajó

B2 Hungary
tender
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
tenderhajóval partra visz; tenderhajó a nagyobb hajó és a part között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small service boat for a ship
Chủ đề
maritime |boat |transport |ships |supplies |travel |transportation
Định nghĩa

A small boat used to carry people, goods, or supplies to and from a larger boat or ship.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký