Hungary - Anh

tengelyállás

C1 Hungary
alignment
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
a gerinc/a kerekek tengelyállása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
straight or correct physical position
Chủ đề
arrangement |position |mechanics |anatomy |posture |body |science |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

The position of parts of a system or body in a straight line or in the correct relative place to each other.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký