tengeralattjáróról megtámad
B2
Hungary
submarine
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
2
submarine
C2
Mẫu sử dụng:
tengeralattjáróról megtámad vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to attack using submarines
Chủ đề
military
|naval_warfare
|attack
|ships
|technical
|politics
Định nghĩa
To attack or sink a ship or target using a submarine, especially with torpedoes.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.